Tính caffeine
Thêm những gì bạn đã uống hôm nay — xem lượng caffeine còn tác dụng và sẽ còn lại bao nhiêu lúc đi ngủ.
Hàm lượng caffeine trong đồ uống phổ biến
| Đồ uống | Caffeine (mg) | Còn sau 8 giờ* |
|---|---|---|
| Cà phê pha (240 ml) | 95 | 31 |
| Espresso 1 shot | 63 | 21 |
| Espresso đôi | 126 | 42 |
| Cold brew (470 ml) | 200 | 66 |
| Latte / cappuccino | 75 | 25 |
| Cà phê hòa tan | 62 | 20 |
| Trà đen | 47 | 16 |
| Trà xanh | 28 | 9 |
| Matcha (1 thìa cà phê) | 70 | 23 |
| Coca (330 ml) | 34 | 11 |
| Nước tăng lực (250 ml) | 80 | 26 |
| Nước tăng lực (500 ml) | 160 | 53 |
| Pre-workout (1 muỗng) | 200 | 66 |
| Sô-cô-la đen (50 g) | 40 | 13 |
*Với thời gian bán thải trung bình 5 giờ. Giá trị mang tính tham khảo; nhãn hiệu và độ đậm khác nhau rất nhiều.
Cách hoạt động
Mỗi đồ uống được hấp thu trong khoảng 45 phút rồi đào thải theo hàm mũ với thời gian bán thải bạn chọn (mô hình một ngăn). Mốc 50 mg là ngưỡng thực tế thân thiện với giấc ngủ, không phải giới hạn y khoa. Đây chỉ là ước tính để tham khảo. Mọi phép tính đều diễn ra trong trình duyệt của bạn.
Caffeine tồn tại trong cơ thể bao lâu?
Caffeine có thời gian bán thải trung bình khoảng 5 giờ ở người trưởng thành khỏe mạnh, thường trong khoảng 3 đến 7 giờ. Sau hai lần bán thải vẫn còn một phần tư liều, nên ly cà phê lúc 3 giờ chiều vẫn có thể còn tác dụng lúc 11 giờ đêm.
Nên ngừng uống cà phê bao lâu trước khi ngủ?
Khuyến nghị phổ biến là ít nhất 8 tiếng trước giờ ngủ. Trong một nghiên cứu tại phòng thí nghiệm giấc ngủ, dùng 400 mg ngay cả 6 tiếng trước khi ngủ vẫn làm tổng thời gian ngủ giảm khoảng một giờ. Hãy dùng công cụ để biết khi nào tổng lượng của bạn giảm xuống mức thân thiện với giấc ngủ.
Mỗi ngày dùng bao nhiêu caffeine là an toàn?
Với người trưởng thành khỏe mạnh, tối đa 400 mg mỗi ngày thường được xem là an toàn (FDA, EFSA), và không quá khoảng 200 mg mỗi lần. Khi mang thai, lời khuyên thông thường là dưới 200 mg mỗi ngày. Mức độ nhạy cảm khác nhau rất nhiều giữa mỗi người.
Điều gì ảnh hưởng đến thời gian bán thải của caffeine?
Hút thuốc làm nó nhanh hơn (khoảng 3 giờ). Mang thai, thuốc tránh thai đường uống, bệnh gan và một số loại thuốc làm nó chậm lại, đôi khi đến 10 giờ hoặc hơn. Di truyền (enzyme CYP1A2) cũng khiến một số người chuyển hóa nhanh hoặc chậm.