Trình chuyển đổi Đơn vị
Công cụ chuyển đổi đơn vị này quy đổi giá trị trong tám nhóm — độ dài, khối lượng, nhiệt độ, tốc độ, dung lượng dữ liệu, diện tích, thể tích và thời gian — và liệt kê giá trị ở mọi đơn vị trong nhóm cùng lúc.
Về công cụ này
Công cụ chuyển đổi đơn vị này quy đổi giá trị trong tám nhóm — độ dài, khối lượng, nhiệt độ, tốc độ, dung lượng dữ liệu, diện tích, thể tích và thời gian — và liệt kê giá trị ở mọi đơn vị trong nhóm cùng lúc.
Cách sử dụng
- Chọn một nhóm, chẳng hạn Length hoặc Temperature.
- Nhập giá trị và chọn đơn vị gốc cùng đơn vị cần đổi sang.
- Xem kết quả, dùng Swap để đảo chiều hoặc sao chép kết quả; tất cả các đơn vị khác được liệt kê bên dưới.
Điều nên biết
- Độ dài dùng định nghĩa chính xác: 1 inch = 2.54 cm, 1 foot = 0.3048 m, 1 dặm = 1,609.344 m, 1 hải lý = 1,852 m.
- Nhiệt độ: °F = °C × 9/5 + 32, và K = °C + 273.15.
- Dung lượng dữ liệu dùng bội số nhị phân: 1 KB = 1,024 byte và 1 MB = 1,048,576 byte.
- Thể tích dùng đơn vị Mỹ: 1 gallon Mỹ = 3.78541 L và 1 cup Mỹ = 0.236588 L.
- Khối lượng: 1 lb = 0.453592 kg, 1 oz = 28.3495 g và 1 stone = 6.35029 kg.
Chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn — không có dữ liệu nào bạn nhập được tải lên hay lưu lại.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để đổi độ C sang độ F?
Nhân với 9/5 rồi cộng 32. Ví dụ, 20 °C là 20 × 1.8 + 32 = 68 °F.
1 inch bằng bao nhiêu cm?
Chính xác 2.54 cm. Một foot là 30.48 cm và một dặm là 1.609344 km.
1 KB là 1,000 hay 1,024 byte?
Cả hai quy ước đều tồn tại. Công cụ này dùng quy ước nhị phân, trong đó 1 KB = 1,024 byte và 1 MB = 1,024 KB.
Gallon và cup là đơn vị Mỹ hay Anh?
Đây là đơn vị đo lường thông dụng của Mỹ: 1 gallon Mỹ là 3.785 lít. Gallon Anh (imperial) lớn hơn, khoảng 4.546 lít.